Cách phân biệt các loại ổ cứng SSD? Các lựa chọn ổ cứng SSD phù hợp

Bạn có đang cân nhắc trang bị ổ SSD để làm cho PC của mình nhanh hơn, mang lại đồ họa tốt hơn, nghe nhạc hoặc tải trò chơi nhanh hơn không?

Sau đó, cần phải xem loại SSD bạn cần. Dưới đây là danh sách các ổ SSD phổ biến nhất cho bạn cần loại ổ cứng nào.


1. Đảm bảo SSD khớp với thiết bị

PC của bạn hỗ trợ ổ SSD nào? Để đảm bảo SSD nào phù hợp với thiết bị của bạn, hãy lấy thông tin về PC hoặc kiểm tra hướng dẫn sử dụng thiết bị của bạn. Hầu hết các thiết bị đều hỗ trợ ổ SSD 2.5inch. Vì vậy đây thường là một lựa chọn an toàn. Nếu bạn muốn cài đặt SSD trên bo mạch chủ của mình, trước tiên hãy kiểm tra xem bo mạch chủ có những đầu nối nào. Bạn có thể tìm thông tin này trực tuyến bằng cách tra cứu số bo mạch chủ hoặc PC của mình.

2.5 inch

SSD 2.5 inch là kích thước phổ biến nhất và dễ cài đặt nhất. Bạn đặt nó trực tiếp vào một khe 2.5 inch và cắm nó vào đầu nối SATA được tích hợp trong máy tính hoặc bảng điều khiển của bạn. Trong máy tính để bàn, lắp SSD và kết nối cáp SATA. Hầu hết các máy tính xách tay được thiết kế để bạn có thể dễ dàng thay thế ổ đĩa, vì ổ này gần với bề mặt.

Cách phân biệt các loại ổ cứng SSD

- Cài đặt: dễ dàng, không cần quá nhiều kiến thức kỹ thuật hay các bước phức tạp.

- Thích hợp: cho các tác vụ thông thường, chơi game, chỉnh sửa video hoặc âm thanh.

- Thiết bị: máy tính xách tay, máy tính để bàn,NAS và bảng điều khiển trò chơi.

Lưu ý : Đảm bảo chọn đúng chiều cao SSD, 7 hoặc 9.5mm. Nếu ổ đĩa của bạn quá cao, rất có thể nó sẽ không vừa với thiết bị. SSD 7mm vừa với khe ổ 9.5mm nếu bạn sử dụng giá đỡ.

mSATA

mSATA là một thẻ SSD nhỏ gọn mà bạn có thể lắp trực tiếp vào máy tính xách tay siêu mỏng hoặc ultrabook của mình. Kết nối trực tiếp SSD này với bo mạch chủ của bạn bằng cách gắn nó vào đấu nối mSATA. Với loại SSD này, bạn sẽ không phải lo lắng về kích thước. Khe cắm mSATA trên bo mạch chủ của bạn có thể được đặt ở 1 vị trí không thuận tiện, vì vậy việc thiết lập phải cẩn thận và khá tốn thời gian.

Cách phân biệt các loại ổ cứng SSD

- Cài đặt: khá dễ dàng, không cần quá nhiều kiến thức kỹ thuật và nhiều bước phức tạp.

- Thích hợp: Tuyệt vời cho các tác vụ thông thường, chơi game, chỉnh sửa ảnh hoặc video.

- Thiết bị: máy tính xách tay và PC có thẻ mSATA.

M.2

Thẻ M.2 là một phích cắm thuôn dài kết nối trực tiếp với ultrabook hoặc với bo mạch chủ của PC để bàn. SSD M.2 cung cấp nhiều khả năng hơn, nhưng khó cài đặt và còn nhiều điều cần kiểm tra trước khi SSD này hoạt động. Nếu bạn đang tìm kiếm một thẻ M.2, hãy chú ý thêm những điều quan trọng mà một SSD cần, giao diện và giao thức nếu bạn muốn tận dụng tối đa SSD M.2 của mình.

Cách phân biệt các loại ổ cứng SSD

- Cài đặt: Độ khó trung bình, lượng kiến thức và bước hợp lý.

- Thích hợp: với máy tính có nhu cầu sử dụng lớn như chơi game hay chỉnh sửa video, âm thanh.

- Thiết bị: Ultrabook và máy tính để bàn có ổ M.2 trên bo mạch chủ.

Lưu ý: Mỗi SSD M.2 có 1 hoặc 2 khe cắm ở đầu nối màu vàng. Các rãnh này được gọi là phím, giống như các phím thực tế có rãnh. Có 3 loại phím: Phím B,M và B+M. Chọn M.2 bằng phím bên phải để nó vừa với khe M.2 trên bo mạch chủ của bạn.

PCIe

PCIe là một SSD PCIe có thẻ gắn M.2. Ổ cứng SSD này sẽ được gắn vào thùng máy tính để bàn. Sử dụng PCIe nếu bo mạch chủ của bạn không có khe cắm M.2 hoặc nếu tất cả các khe cắm M.2 của bạn đã hết.

Cách phân biệt các loại ổ cứng SSD

- Cài đặt: Độ khó trung bình, kiến thức và các bước hợp lý.

- Thích hợp cho máy tính chạy các tác vụ nặng như chơi game hay chỉnh sửa ảnh, video, âm thanh.

- Thiết bị: Máy tính để bàn.


Tìm ổ SSD phù hợp cho máy tính của bạn

Không chỉ kích thước của ổ SSD mới là vấn đề mà giao diện cũng rất quan trọng. Giao diện là ngôn ngữ giao tiếp giữa SSD và máy tính. Nó cho phép họ làm việc chặt chẽ với nhau. Giao diện quyết định khả năng tương thích(cho dù nó có hoạt động với máy tính hay không) và tốc độ của ổ SSD.

Display

- SATA: Nếu SSD có giao diện SATA III, nó sẽ đạt tốc độ lý thuyết tối đa là 600MB/s. SATA III tương thích ngược với SATA II và SATA I. SSD có SATA III hoạt động với các phiên bản trước.

- PCIe: Nếu SSD và bo mạch chủ có giao tiếp PCIe 3.0x4, nó sẽ đạt tốc độ lý thuyết tối đa là 3.94GB/s. PCIe 3.0x4 tương thích ngược, có nghĩa là SSD cũng hoạt động với các phiên bản PCIe trước đó.

Protocol(cho M2)

Bên cạnh kích thước và giao diện, bạn cũng chú ý đến giao thức được hỗ trợ bởi SSD và máy tính của bạn. Giao thức là SSD tiêu chuẩn và máy tính của bạn sử dụng để gửi dữ liệu.

- NVMe(Chỉ hoạt động với giao diện PCIe): NVMe được thiết kế đặc biệt cho SSD. Nó cao cấp hơn AHCI, cho phép tốc độ ghi và đọc cao hơn AHCI. SSD hỗ trợ NVMe chỉ hoạt động với các máy tính cũng có NVMe.

- AHCI(Chỉ hoạt động với giao diện PCIe và SATA): AHCI là giao thức tiêu chuẩn được sử dụng bởi ổ cứng. Nếu SSD của bạn hỗ trợ SATA, thì nó cũng hỗ trợ AHCI tự động. Điều tương tự cũng áp dụng cho máy tính nếu bo mạch chủ hỗ trợ SATA thì nó cũng sẽ hỗ trợ giao thức AHCI.

Close Menu